reaction
/riˈækʃən/danh từ
- Sự phản tác dụng, sự phản ứng lại.
- ; (hoá học) phản ứng.
- Sự phản động.
- Sự phản công, sự đánh trả lại.
Danh từ
- Một hành động hoặc tuyên bố để đáp lại một kích thích hoặc sự kiện khác.An action or statement in response to a stimulus or other event.The announcement of the verdict brought a violent reaction.
- (hóa học) Sự biến đổi trong đó một hoặc nhiều chất được chuyển đổi thành chất khác bằng cách kết hợp hoặc phân hủy.(chemistry) A transformation in which one or more substances is converted into another by combination or decomposition.In this reaction, the acid and base will neutralize each other, producing a salt.
- (chính trị) Chính trị phản động; một thời kỳ trong đó tư tưởng phản động hoặc chính trị đang trỗi dậy hoặc thống trị(politics) Reactionary politics; a period in which reactionary thought or politics is resurgent or dominant.
- (Thực hành học Misesian, kinh tế học Áo) Hành vi không có mục đích.(Misesian praxeology, Austrian economics) Unpurposeful behavior.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reaction” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish