refining

/rɪˈfaɪn/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của refine.
Động từ
  1. present participle and gerund of refine
Danh từ
  1. Refinement (process of refining)
🎬 Nghe “refining” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish