reflecting
/rɪˈflɛktɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của reflect.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của phản ánhpresent participle and gerund of reflect
Danh từ
- Một trường hợp phản ánh (theo bất kỳ nghĩa nào).An instance of reflection (in any sense).
Tính từ
- Điều đó đã được phản ánh (của ánh sáng, âm thanh, v.v.); đang trải qua sự phản ánh.That has been reflected (of light, sound etc.); undergoing reflection.
- Điều đó phản ánh.That reflects.a reflecting pool
- Có thành phần phản chiếu ánh sáng.Having a component that reflects light.a reflecting telescope
- Được trao cho sự xem xét nội tâm; suy ngẫm, suy ngẫm.Given to introspection; thoughtful, reflective.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reflecting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish