regarded
/rɪˈgɑrdɪd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của regard
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự quan tâmsimple past and past participle of regard
Tính từ
- (Tiếng lóng trên Internet, uyển ngữ) Cách viết tránh bộ lọc của người chậm phát triển.(Internet slang, euphemistic) Filter-avoidance spelling of retarded.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “regarded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish