regain

/riˈgeɪn/
động từ
  • Lấy lại, thu đi, gỡ lại, chiếm lại, chuộc lại.
  • Trở lại (nơi nào).
Động từ
  1. (thông tục) Trở về; để lấy lại quyền sở hữu.
    (transitive) To get back; to recover possession of.
    Từ đồng nghĩa:resume
Danh từ
  1. Hành động hoặc quá trình lấy lại một cái gì đó.
    The act or process of regaining something.
  2. (dệt may) Chiều rộng của vải dệt tăng lên khi các sợi phồng lên, được sử dụng để xác định chiều rộng của sậy dùng trong dệt.
    (textiles) The amount of width a woven cloth grows by when the fibers swell, used to determine the width of the reed to use in weaving.

Chưa có góp ý cho “regain”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “regain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish