refute
/rɪˈfjuːt/động từ
- Bác, bẻ lại.
Động từ
- (ngoại động) Chứng minh (điều gì đó) là sai hoặc không chính xác.(transitive) To prove (something) to be false or incorrect.
- (chuyển tiếp, bị cấm) Phủ nhận sự thật hoặc tính đúng đắn của (cái gì đó); để bác bỏ hoặc không đồng ý với một lời buộc tội.(transitive, proscribed) To deny the truth or correctness of (something); to reject or disagree with an accusation.
Chưa có góp ý cho “refute”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “refute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish