refute

/rɪˈfjuːt/
động từ
  • Bác, bẻ lại.
Động từ
  1. (ngoại động) Chứng minh (điều gì đó) là sai hoặc không chính xác.
    (transitive) To prove (something) to be false or incorrect.
    Từ đồng nghĩa:debunkdisproverebutconfound
  2. (chuyển tiếp, bị cấm) Phủ nhận sự thật hoặc tính đúng đắn của (cái gì đó); để bác bỏ hoặc không đồng ý với một lời buộc tội.
    (transitive, proscribed) To deny the truth or correctness of (something); to reject or disagree with an accusation.

Chưa có góp ý cho “refute”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “refute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish