repacify

động từ
  • Lại hoà giải.
  • Lại bình định.
Động từ
  1. (ngoại động) Làm yên lần nữa, làm yên lần thứ hai.
    (transitive) To pacify again, to make peaceful a second time.
  2. (thông tục) Làm yên ổn, làm lại hòa bình.
    (transitive) To pacify, to make peaceful once again.
🎬 Nghe “repacify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish