repacify
động từ
- Lại hoà giải.
- Lại bình định.
Động từ
- (ngoại động) Làm yên lần nữa, làm yên lần thứ hai.(transitive) To pacify again, to make peaceful a second time.
- (thông tục) Làm yên ổn, làm lại hòa bình.(transitive) To pacify, to make peaceful once again.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “repacify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish