sate

/ˈseɪt/
động từ
  • Làm thoả mãn; cho (ăn, uống... ) đến chán, cho (ăn uống) đến ngấy.
Động từ
  1. (ngoại động) Để thỏa mãn sự thèm ăn hoặc mong muốn của; để lấp đầy.
    (transitive) To satisfy the appetite or desire of; to fill up.
    At last he stopped, his hunger and thirst sated.
    Cuối cùng anh dừng lại, cơn đói và cơn khát đã thỏa mãn.
    Từ đồng nghĩa:satiatefill up
  2. quá khứ ngồi đơn giản
    simple past of sit
  3. phân từ quá khứ của ngồi
    past participle of sit
Danh từ
  1. sa tế
    satay
🎬 Nghe “sate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish