sate
/ˈseɪt/động từ
- Làm thoả mãn; cho (ăn, uống... ) đến chán, cho (ăn uống) đến ngấy.
Động từ
- (ngoại động) Để thỏa mãn sự thèm ăn hoặc mong muốn của; để lấp đầy.(transitive) To satisfy the appetite or desire of; to fill up.At last he stopped, his hunger and thirst sated.Cuối cùng anh dừng lại, cơn đói và cơn khát đã thỏa mãn.
- quá khứ ngồi đơn giảnsimple past of sit
- phân từ quá khứ của ngồipast participle of sit
Danh từ
- sa tếsatay
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish