sassy
/ˈsæsi/tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hỗn xược, xấc xược
Tính từ
- Táo bạo và có tinh thần mạnh mẽ, thường hướng tới người có thẩm quyền; táo bạo; trơ tráo; xấc xược.Bold and spirited, often towards someone in authority; cheeky; impudent; saucy.
- (về quần áo) Thông minh, hợp thời trang; sành điệu; sang trọng.(of clothes) Smart, fashionable; stylish; chic.
- Sống động, mạnh mẽ.Lively, vigorous.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sassy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish