sassy

/ˈsæsi/
tính từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) hỗn xược, xấc xược
Tính từ
  1. Táo bạo và có tinh thần mạnh mẽ, thường hướng tới người có thẩm quyền; táo bạo; trơ tráo; xấc xược.
    Bold and spirited, often towards someone in authority; cheeky; impudent; saucy.
  2. (về quần áo) Thông minh, hợp thời trang; sành điệu; sang trọng.
    (of clothes) Smart, fashionable; stylish; chic.
  3. Sống động, mạnh mẽ.
    Lively, vigorous.
🎬 Nghe “sassy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish