satiating
/ˈseɪʃiˌeɪt/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của satiate.
Tính từ
- Điều đó làm thỏa mãnThat satiates
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của satiatepresent participle and gerund of satiate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “satiating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish