satiating

/ˈseɪʃiˌeɪt/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của satiate.
Tính từ
  1. Điều đó làm thỏa mãn
    That satiates
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của satiate
    present participle and gerund of satiate
🎬 Nghe “satiating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish