satiny

/ˈsætn̩i/
tính từ
  • Như xa tanh, láng bóng.
Tính từ
  1. Giống như satin, mịn màng và sáng bóng.
    Like satin, smooth and shiny, glossy.
🎬 Nghe “satiny” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish