sass
/ˈsæs/danh từ
- , (thông tục) lời nói hỗn xược.
động từ
- , (thông tục) nói hỗn xược (với ai).
Danh từ
- Chất lượng của sự hỗn xược.The quality of being sassy.This girl has a lot of sass.Cô gái này có rất nhiều sự hỗn xược.Từ đồng nghĩa:sassiness
- (Mỹ) Nói ngược, mách lẻo, mỉa mai.(US) Backtalk, cheek, sarcasm.
- (cổ) Rau dùng làm nước chấm.(archaic) Vegetables used in making sauces.
- Một nhánh của nhạc hét.A subgenre of screamo music.
Động từ
- (nội động từ, Mỹ, thân mật) Nói chuyện, nói lại.(intransitive, US, informal) To talk, to talk back.
- (chuyển tiếp, Mỹ, không trang trọng) Nói một cách xấc xược.(transitive, US, informal) To speak insolently to.Don’t sass your teachers!Đừng sass giáo viên của bạn!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish