sass

/ˈsæs/
danh từ
  • , (thông tục) lời nói hỗn xược.
động từ
  • , (thông tục) nói hỗn xược (với ai).
Danh từ
  1. Chất lượng của sự hỗn xược.
    The quality of being sassy.
    This girl has a lot of sass.
    Cô gái này có rất nhiều sự hỗn xược.
    Từ đồng nghĩa:sassiness
  2. (Mỹ) Nói ngược, mách lẻo, mỉa mai.
    (US) Backtalk, cheek, sarcasm.
  3. (cổ) Rau dùng làm nước chấm.
    (archaic) Vegetables used in making sauces.
  4. Một nhánh của nhạc hét.
    A subgenre of screamo music.
Động từ
  1. (nội động từ, Mỹ, thân mật) Nói chuyện, nói lại.
    (intransitive, US, informal) To talk, to talk back.
  2. (chuyển tiếp, Mỹ, không trang trọng) Nói một cách xấc xược.
    (transitive, US, informal) To speak insolently to.
    Don’t sass your teachers!
    Đừng sass giáo viên của bạn!
🎬 Nghe “sass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish