scarify

/ˈsker-ə-ˌfī/
động từ
  • Rạch nông da.
  • Giày vò, đay nghiến.
  • Xới (đất) bằng máy xới.
Động từ
  1. (làm vườn) Loại bỏ lớp rơm rạ (chất hữu cơ tích tụ trên đất) khỏi bãi cỏ, loại bỏ lớp rơm rạ.
    (horticulture) To remove thatch (build-up of organic matter on the soil) from a lawn, to dethatch.
  2. Để làm vết xước hoặc vết cắt.
    To make scratches or cuts on.
    A combing tool is used to scarify, cross-scratch, or score the surface of a scratch coat or undercoat of plaster.
    Dụng cụ chải kỹ được sử dụng để tạo vết xước, tạo vết xước chéo hoặc tạo điểm trên bề mặt của lớp sơn chống xước hoặc lớp lót bên trong thạch cao.
  3. (nghĩa bóng) Làm khổ cảm xúc.
    (figurative) To harrow the feelings.
  4. (lỗi thời hoặc không đạt tiêu chuẩn) Để lại sẹo.
    (obsolete or nonstandard) To scar.
🎬 Nghe “scarify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish