scarifier

/ˈsker-ə-ˌfī/
danh từ
  • Máy xới.
Danh từ
  1. Một người sợ hãi.
    One who scarifies.
  2. Dụng cụ dùng để tạo sẹo (ví dụ như trong quá trình trát).
    The instrument used for scarifying (as for example during plastering).
  3. Dụng cụ làm đất và xới đất; thường là những con có răng hoặc chân không tạo nên bề mặt tươi mới.
    An implement for working and loosening the soil; often, one with teeth or shanks that does not bring up a fresh surface.
    Near-synonyms: cultivator, scuffler, grubber, horse hoe (not always precisely differentiated; dialectal usage has varied)
    Từ gần đồng nghĩa: người trồng trọt, người đánh lộn, người đào bới, cuốc ngựa (không phải lúc nào cũng được phân biệt chính xác; cách sử dụng phương ngữ rất đa dạng)
🎬 Nghe “scarifier” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish