scarifier
/ˈsker-ə-ˌfī/danh từ
- Máy xới.
Danh từ
- Một người sợ hãi.One who scarifies.
- Dụng cụ dùng để tạo sẹo (ví dụ như trong quá trình trát).The instrument used for scarifying (as for example during plastering).
- Dụng cụ làm đất và xới đất; thường là những con có răng hoặc chân không tạo nên bề mặt tươi mới.An implement for working and loosening the soil; often, one with teeth or shanks that does not bring up a fresh surface.Near-synonyms: cultivator, scuffler, grubber, horse hoe (not always precisely differentiated; dialectal usage has varied)Từ gần đồng nghĩa: người trồng trọt, người đánh lộn, người đào bới, cuốc ngựa (không phải lúc nào cũng được phân biệt chính xác; cách sử dụng phương ngữ rất đa dạng)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scarifier” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish