scathing
/ˈskeɪðɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của scathe.
tính từ
- Gay gắt, cay độc, ác.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của scathepresent participle and gerund of scathe
Tính từ
- Chỉ trích gay gắt hoặc cay đắng; vitriolic.Harshly or bitterly critical; vitriolic.
- Có hại hoặc đau đớn; có vị chua.Harmful or painful; acerbic.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scathing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish