scatter

/ˈskætɚ/
danh từ
  • Sự tung rắc, sự rải ra, sự phân tán.
  • Tầm phân tán (đạn).
  • Những cái được tung rắc, những cái được rải ra.
động từ
  • Tung, rải, rắc, gieo.
  • Đuổi chạy tán loạn.
  • Làm tan (mây, hy vọng... ).
  • Toả (ánh sáng).
  • Lia, quét (súng).
  • Tán xạ.
Động từ
  1. (ergative) Để (gây ra) tách ra và đi theo những hướng khác nhau; để giải tán.
    (ergative) To (cause to) separate and go in different directions; to disperse.
    The crowd scattered in terror.
    Đám đông kinh hãi tản ra.
  2. (thông tục) Phân phối lỏng lẻo như rắc.
    (transitive) To distribute loosely as by sprinkling.
    Her ashes were scattered at the top of a waterfall.
    Tro của cô được rải trên đỉnh thác.
  3. (chuyển tiếp, vật lý) Làm chệch hướng (bức xạ hoặc hạt).
    (transitive, physics) To deflect (radiation or particles).
  4. (nội động) Xảy ra hoặc rơi vào những khoảng cách đều nhau.
    (intransitive) To occur or fall at widely spaced intervals.
Danh từ
  1. Hành động phân tán hoặc phân tán.
    The act of scattering or dispersing.
  2. Một tập hợp các đồ vật phân tán.
    A collection of dispersed objects.
🎬 Nghe “scatter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish