scatter
/ˈskætɚ/danh từ
- Sự tung rắc, sự rải ra, sự phân tán.
- Tầm phân tán (đạn).
- Những cái được tung rắc, những cái được rải ra.
động từ
- Tung, rải, rắc, gieo.
- Đuổi chạy tán loạn.
- Làm tan (mây, hy vọng... ).
- Toả (ánh sáng).
- Lia, quét (súng).
- Tán xạ.
Động từ
- (ergative) Để (gây ra) tách ra và đi theo những hướng khác nhau; để giải tán.(ergative) To (cause to) separate and go in different directions; to disperse.The crowd scattered in terror.Đám đông kinh hãi tản ra.
- (thông tục) Phân phối lỏng lẻo như rắc.(transitive) To distribute loosely as by sprinkling.Her ashes were scattered at the top of a waterfall.Tro của cô được rải trên đỉnh thác.
- (chuyển tiếp, vật lý) Làm chệch hướng (bức xạ hoặc hạt).(transitive, physics) To deflect (radiation or particles).
- (nội động) Xảy ra hoặc rơi vào những khoảng cách đều nhau.(intransitive) To occur or fall at widely spaced intervals.
Danh từ
- Hành động phân tán hoặc phân tán.The act of scattering or dispersing.
- Một tập hợp các đồ vật phân tán.A collection of dispersed objects.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scatter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish