schooner
/ˈskuːnɚ/danh từ
- Thuyền hai buồm.
- , (sử học) toa xe che bạt (của dân di cư) ((cũng) prairie-schooner).
- Cốc vại (uống bia).
- Nửa lít bia.
Danh từ
- (Hàng hải) Tàu buồm có từ hai cột buồm trở lên, tất cả đều có buồm trước và sau; nếu có hai cột buồm, có cột buồm trước và cột buồm chính.(nautical) A sailing ship with two or more masts, all with fore-and-aft sails; if two masted, having a foremast and a mainmast.Từ đồng nghĩa:goelette
- (Anh) Ly để uống một lượng lớn rượu sherry.(UK) A glass for drinking a large measure of sherry.
- (Úc) Một ly bia, có kích cỡ khác nhau giữa các tiểu bang (Wikipedia).(Australia) A glass of beer, of a size which varies between states (Wikipedia).
- (US) Một chiếc cốc lớn hoặc ly uống nước, dùng để đựng bia hoặc rượu bia (Wikipedia).(US) A large goblet or drinking glass, used for lager or ale (Wikipedia).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “schooner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish