schooner

/ˈskuːnɚ/
danh từ
  • Thuyền hai buồm.
  • , (sử học) toa xe che bạt (của dân di cư) ((cũng) prairie-schooner).
  • Cốc vại (uống bia).
  • Nửa lít bia.
Danh từ
  1. (Hàng hải) Tàu buồm có từ hai cột buồm trở lên, tất cả đều có buồm trước và sau; nếu có hai cột buồm, có cột buồm trước và cột buồm chính.
    (nautical) A sailing ship with two or more masts, all with fore-and-aft sails; if two masted, having a foremast and a mainmast.
    Từ đồng nghĩa:goelette
  2. (Anh) Ly để uống một lượng lớn rượu sherry.
    (UK) A glass for drinking a large measure of sherry.
  3. (Úc) Một ly bia, có kích cỡ khác nhau giữa các tiểu bang (Wikipedia).
    (Australia) A glass of beer, of a size which varies between states (Wikipedia).
  4. (US) Một chiếc cốc lớn hoặc ly uống nước, dùng để đựng bia hoặc rượu bia (Wikipedia).
    (US) A large goblet or drinking glass, used for lager or ale (Wikipedia).
🎬 Nghe “schooner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish