scientifically
/ˌsajənˈtɪfɪk/phó từ
- (thuộc) khoa học; có tính khoa học
- có kỹ thuật; đòi hỏi kỹ thuật cao
Trạng từ
- Sử dụng khoa học hoặc phương pháp khoa học.Using science or methods of science.
- Sử dụng phương pháp khoa học.Using the scientific method.
- Một cách có phương pháp.Methodically.He tried to approach his bad habits scientifically.Anh cố gắng tiếp cận những thói quen xấu của mình một cách khoa học.
- Liên quan đến khoa học.With regard to science.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scientifically” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish