scientifically

/ˌsajənˈtɪfɪk/
phó từ
  • (thuộc) khoa học; có tính khoa học
  • có kỹ thuật; đòi hỏi kỹ thuật cao
Trạng từ
  1. Sử dụng khoa học hoặc phương pháp khoa học.
    Using science or methods of science.
    Từ đồng nghĩa:systematicallysystemwise
  2. Sử dụng phương pháp khoa học.
    Using the scientific method.
    Từ đồng nghĩa:systematicallysystemwise
  3. Một cách có phương pháp.
    Methodically.
    He tried to approach his bad habits scientifically.
    Anh cố gắng tiếp cận những thói quen xấu của mình một cách khoa học.
    Từ đồng nghĩa:systematicallysystemwise
  4. Liên quan đến khoa học.
    With regard to science.
    Từ đồng nghĩa:systematicallysystemwise
🎬 Nghe “scientifically” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish