science
/ˈsaɪəns/danh từ
- Khoa học.
- Khoa học tự nhiên.
- Ngành khoa học, môn khoa học.
- Kỹ thuật (quyền Anh).
- Trí thức, kiến thức.
Danh từ
- (đếm được) Một môn học hoặc nhánh kiến thức cụ thể mang tính tự nhiên, có thể đo lường được hoặc bao gồm các nguyên tắc hệ thống hơn là trực giác hoặc kỹ năng kỹ thuật.(countable) A particular discipline or branch of knowledge that is natural, measurable or consisting of systematic principles rather than intuition or technical skill.Of course in my opinion Social Studies is more of a science than an art.
- Đặc biệt là khoa học tự nhiên.Specifically the natural sciences.My favorite subjects at school are science, mathematics, and history.
- (không đếm được, cổ xưa) Kiến thức thu được qua học tập hoặc thực hành; nắm vững một môn học hoặc một lĩnh vực cụ thể.(uncountable, archaic) Knowledge gained through study or practice; mastery of a particular discipline or area.
- (bây giờ chỉ còn thần học) Thực tế là biết điều gì đó; kiến thức hoặc sự hiểu biết về một sự thật.(now only theology) The fact of knowing something; knowledge or understanding of a truth.
Động từ
- (chuyển tiếp, ghi ngày) Làm cho trở nên thông thạo khoa học; để làm cho có tay nghề cao; để hướng dẫn.(transitive, dated) To cause to become versed in science; to make skilled; to instruct.
- (chuyển tiếp, thông tục, hài hước) Dùng khoa học để giải quyết vấn đề.(transitive, colloquial, humorous) To use science to solve a problem.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “science” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish