sciential

/sī-ˈen(t)-shəl/
tính từ
  • Khoa học.
  • Hiểu biết, tinh thông, am hiểu.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến khoa học hoặc kiến ​​thức.
    Of or pertaining to science or to knowledge.
  2. Có kiến thức.
    Knowledgeable.
🎬 Nghe “sciential” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish