self-possession

/ˌsɛlfpəˈzɛst/
danh từ
  • Sự bình tĩnh.
Danh từ
  1. (Thành ngữ) Niềm tin vào sức mạnh của chính mình.
    (idiomatic) A confidence in one's own powers.
  2. (Thành ngữ) Bình tĩnh và điềm tĩnh, đặc biệt khi bị căng thẳng.
    (idiomatic) Calmness and composure, especially when under stress.
🎬 Nghe “self-possession” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish