self-interested

/ˌsɛlfˈɪntrəst/
tính từ
  • Vụ lợi, ích kỷ.
🎬 Nghe “self-interested” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish