self-righteous
/ˌsɛlfˈraɪtʃəs/tính từ
- Tự cho là đúng đắn.
Tính từ
- Tự tin một cách ngoan đạo và có đạo đức tự mãn.Piously self-assured and smugly moralistic.Near-synonyms: smug, complacent; sanctimoniousTừ gần đồng nghĩa: tự mãn, tự mãn; thiêng liêng
- Đạo đức và quở trách một cách trịch thượng.Patronizingly moralizing and rebuking.Từ đồng nghĩa:holier-than-thou
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “self-righteous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish