self-sacrifice

/ˈsɛlfˈsækrəˌfaɪs/
danh từ
  • Sự hy sinh, sự quên mình.
Danh từ
  1. Từ bỏ lợi ích của chính mình vì lợi ích của người khác.
    The giving up of one's own benefit for the good of others.
    Caring for a loved one with a chronic illness inevitably involves self-sacrifice.
    Chăm sóc người thân mắc bệnh mãn tính chắc chắn phải có sự hy sinh bản thân.
    Từ đồng nghĩa:self-abnegationself-denial
  2. Hành động hy sinh cao độ là từ bỏ mạng sống của mình vì một mục đích nào đó.
    The act of making the ultimate sacrifice of giving up one's life for a cause.
    His brave self-sacrifice won him a posthumous medal, but I think he'd have preferred to receive it in person.
    Sự hy sinh dũng cảm của anh ấy đã mang lại cho anh ấy một huy chương sau khi chết, nhưng tôi nghĩ anh ấy muốn nhận nó trực tiếp hơn.
🎬 Nghe “self-sacrifice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish