self-restraint
/ˌsɛlfrɪˈstreɪnt/danh từ
- Sự tự kiền chế.
Danh từ
- Tự chủ, kiểm soát cảm xúc, đam mê và hành động của mình.Self-control, control over one's emotions, passions and actions.His lack of self-restraint led to several ugly scenes of debauchery and violent outburst.Sự thiếu kiềm chế của anh ta đã dẫn đến một số cảnh tượng đồi trụy và bạo lực bộc phát.Từ đồng nghĩa:temperance
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “self-restraint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish