self-murder

/ˌself-ˈmər-dər/
danh từ
  • Sự tự sát, sự tự vẫn, sự quyên sinh.
🎬 Nghe “self-murder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish