smallholder

/ˈsmɑːlˌhoʊldɪŋ/
danh từ
  • Tiểu chủ (chủ sở hữu hoặc tá điền có mảnh đất thường hơn một mẫu Anh khoảng 0, 4 hecta và dưới 50 mẫu Anh để canh tác).
Danh từ
  1. Người sở hữu hoặc điều hành một trang trại nhỏ (trang trại nhỏ): một nông dân nhỏ độc lập.
    A person who owns or runs a smallholding (small farm): a minor independent farmer.
  2. (Mỹ, lịch sử) Một chủ nô nhỏ: người sở hữu một điền trang nhỏ (đồn điền nhỏ với chế độ nô lệ).
    (US, historical) A small slaveholder: a person who owns a smallholding (small plantation with slavery).
🎬 Nghe “smallholder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish