smarting

/sˈmɑrtɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của smart.
Tính từ
  1. Đau, nhức.
    Painful, sore.
    My arm is still smarting from where the ball hit it.
    Cánh tay của tôi vẫn còn nhức nhối từ chỗ quả bóng chạm vào.
    Từ đồng nghĩa:achingsmartfulachesomeachyraw
  2. (nghĩa bóng) Trải qua nỗi đau hoặc sự xấu hổ về mặt cảm xúc.
    (figuratively) Experiencing emotional pain or embarrassment.
    Từ đồng nghĩa:ashamedpained
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của thông minh
    present participle and gerund of smart
Danh từ
  1. Một cảm giác nhức nhối hoặc nhức nhối.
    A sensation that smarts or stings.
🎬 Nghe “smarting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish