smarting
/sˈmɑrtɪŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của smart.
Tính từ
- Đau, nhức.Painful, sore.My arm is still smarting from where the ball hit it.Cánh tay của tôi vẫn còn nhức nhối từ chỗ quả bóng chạm vào.
- (nghĩa bóng) Trải qua nỗi đau hoặc sự xấu hổ về mặt cảm xúc.(figuratively) Experiencing emotional pain or embarrassment.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của thông minhpresent participle and gerund of smart
Danh từ
- Một cảm giác nhức nhối hoặc nhức nhối.A sensation that smarts or stings.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “smarting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish