smacker

/ˈsmækɚ/
danh từ
  • Cái hôn kêu, cái hôn chụt.
  • Cái bạt tai "bốp"; cú đánh chan chát.
  • Vật to lớn, vật đáng để ý.
  • Đồng đô la.
🎬 Nghe “smacker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish