small talk

/smɔl tɔk/
danh từ
  • Chuyện phiếm.
Danh từ
  1. (thành ngữ) Cuộc trò chuyện vu vơ, thường liên quan đến những chủ đề vô hại hoặc không quan trọng, thường được thực hiện tại các cuộc tụ họp xã hội vì phép lịch sự.
    (idiomatic) Idle conversation, typically regarding innocuous or unimportant subjects, usually engaged in at social gatherings out of politeness.
    Từ đồng nghĩa:chit-chatpleasantriesforetalk
🎬 Nghe “small talk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish