somewhere

/ˈsʌmˌweɚ/
phó từ
  • Ở một nơi nào đó.
  • Khoảng, chừng.
Trạng từ
  1. Ở một vị trí không chắc chắn hoặc không xác định.
    In an uncertain or unspecified location.
    I must have left my glasses somewhere.
    Chắc hẳn tôi đã để quên kính ở đâu đó.
    Từ đồng nghĩa:someplacesomewheres
  2. Đến một địa điểm không chắc chắn hoặc không xác định.
    To an uncertain or unspecified location.
    He plans to go somewhere warm for his vacation.
    Anh ấy dự định đi đâu đó ấm áp cho kỳ nghỉ của mình.
    Từ đồng nghĩa:someplacesomewheres
  3. Tại một số điểm không xác định.
    At some unspecified point.
    I don't remember the exact number, but it was somewhere between 200 and 300.
    Tôi không nhớ chính xác con số nhưng khoảng từ 200 đến 300.
    Từ đồng nghĩa:someplacesomewheres
Danh từ
  1. Địa điểm hoặc vị trí không xác định hoặc không xác định (không xác định được).
    Unspecified or unknown (unlocated) place or location.
  2. (không chính thức, không phổ biến) Một người có mối quan hệ văn hóa hoặc xã hội chặt chẽ chỉ dành riêng cho một địa điểm cụ thể.
    (informal, uncommon) A person with strong cultural or social ties that are exclusive to a specific place.
🎬 Nghe “somewhere” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish