sometimes

/ˈsʌmˌtaɪmz/
phó từ
  • Đôi khi, đôi lúc, lắm lúc, lúc thì.
Trạng từ
  1. Trong một số trường hợp, trong một số khoảng thời gian hoặc trong những trường hợp nhất định, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.
    On some occasions, over some periods, or in certain circumstances, but not always.
    Sometimes I sit and think, but mostly I just sit.
    Đôi khi tôi ngồi và suy nghĩ, nhưng phần lớn là tôi chỉ ngồi.
  2. (lỗi thời) Vào một dịp nào đó trong quá khứ; một lần.
    (obsolete) On a certain occasion in the past; once.
Tính từ
  1. (lỗi thời) Trước đây; đôi khi.
    (obsolete) Former; sometime.
🎬 Nghe “sometimes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish