stalemate
/ˈsteɪlˌmeɪt/danh từ
- Thế bí.
- Sự bế tắc.
động từ
- Dồn (đối phương) vào thế bí.
- Làm bế tắc (hội nghị... ).
Danh từ
- (cờ vua) Trạng thái mà đấu thủ đi nước cờ không bị chiếu nhưng không có nước đi hợp lệ dẫn đến hòa.(chess) The state in which the player to move is not in check but has no legal moves, resulting in a draw.
- (theo nghĩa bóng, nói rộng ra) Bất kỳ tình huống nào không có khả năng chuyển động rõ ràng nhưng không liên quan đến tổn thất cá nhân.(figuratively, by extension) Any situation that has no obvious possible movement, but involves no personal loss.
- Bất kỳ loại trận đấu nào mà không có đấu thủ nào giành chiến thắng; một trận hòa.Any kind of match in which neither contestant laid claim to victory; a draw.
Động từ
- (cờ vua, ngoại động) Dẫn đến tình trạng người đi nước đi không bị chiếu nhưng không có nước đi hợp lệ.(chess, transitive) To bring about a state in which the player to move is not in check but has no legal moves.
- (nghĩa bóng) Tạo ra sự bế tắc, trong đó cuộc tranh luận không đạt được tiến triển nào.(transitive, figuratively) To bring about a stalemate, in which no advance in an argument is achieved.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stalemate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish