stalwart
/ˈstɑːlwɚt/danh từ
- Người vạm vỡ, người lực lưỡng.
- Người đảng viên tích cực; người ủng hộ tích cực một đảng phái.
tính từ
- Vạm vỡ, lực lưỡng.
- Can đảm; khiên quyết.
Tính từ
- Được xây dựng kiên cố hoặc kiên cố.Firmly or solidly built.
- Dũng cảm.Courageous.
- Xác định; kiên quyết.Determined; staunch.
Danh từ
- Một người có một cơ thể mạnh mẽ.One who has a strong build.
- Một người kiên quyết ủng hộ một nguyên nhân.One who firmly supports a cause.
- Một người đáng tin cậy.One who is dependable.The party's staunchest stalwarts constitute the President's redoubtable bulwark against the latter bribery accusations.Những người ủng hộ trung thành nhất của đảng tạo thành bức tường thành vững chắc của Tổng thống chống lại những cáo buộc hối lộ sau này.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stalwart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish