starch

/ˈstɑɚtʃ/
danh từ
  • Bột, tinh bột.
  • Hồ bột (để hồ vải).
  • Sự cứng nhắc (tác phong, nghi thức... ).
  • , (thông tục) nghị lực
  • sức sống, sức mạnh.
động từ
  • Hồ cứng.
🎬 Nghe “starch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish