stanza

/ˈstænzə/
danh từ
  • Đoạn thơ, khổ thơ.
  • Xtăngxơ, thơ tứ tuyệt.
Danh từ
  1. (thơ) Đơn vị của một bài thơ, được viết hoặc in thành một đoạn văn; tương đương với một câu thơ.
    (poetry) A unit of a poem, written or printed as a paragraph; equivalent to a verse.
  2. (kiến trúc) Căn hộ hoặc khu vực trong tòa nhà.
    (architecture) An apartment or division in a building.
  3. (máy tính) Một phần tử XML đóng vai trò là đơn vị ý nghĩa cơ bản trong XMPP.
    (computing) An XML element which acts as basic unit of meaning in XMPP.
  4. (máy tính) Một phần của tệp cấu hình bao gồm một nhóm dòng có liên quan.
    (computing) A section of a configuration file consisting of a related group of lines.
🎬 Nghe “stanza” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish