stanza
/ˈstænzə/danh từ
- Đoạn thơ, khổ thơ.
- Xtăngxơ, thơ tứ tuyệt.
Danh từ
- (thơ) Đơn vị của một bài thơ, được viết hoặc in thành một đoạn văn; tương đương với một câu thơ.(poetry) A unit of a poem, written or printed as a paragraph; equivalent to a verse.
- (kiến trúc) Căn hộ hoặc khu vực trong tòa nhà.(architecture) An apartment or division in a building.
- (máy tính) Một phần tử XML đóng vai trò là đơn vị ý nghĩa cơ bản trong XMPP.(computing) An XML element which acts as basic unit of meaning in XMPP.
- (máy tính) Một phần của tệp cấu hình bao gồm một nhóm dòng có liên quan.(computing) A section of a configuration file consisting of a related group of lines.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stanza” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish