starboard

/ˈstɑɚbɚd/
danh từ
  • Mạn phải (của tàu, thuyền... ).
động từ
  • Bát (trái với cạy).
Danh từ
  1. Phía bên phải của tàu, thuyền hoặc máy bay khi quay mặt về phía trước, mũi hoặc mũi tàu. Được sử dụng để ám chỉ rõ ràng các hướng dẫn theo các thành tàu, chứ không phải theo hướng của thành viên thủy thủ đoàn hoặc đồ vật.
    The righthand side of a ship, boat or aircraft when facing the front, or fore or bow. Used to unambiguously refer to directions according to the sides of the vessel, rather than those of a crew member or object.
    I see another vessel off the starboard side.
    Tôi nhìn thấy một chiếc tàu khác ở bên mạn phải.
    Từ đồng nghĩa:right
  2. (hàng hải) Một trong hai chiếc đồng hồ truyền thống trên một con tàu, một chiếc đồng hồ làm đôi.
    (nautical) One of the two traditional watches aboard a ship standing a watch in two.
  3. (mạng xã hội) Danh sách hiển thị các tin nhắn được gắn dấu sao trong không gian cộng đồng.
    (social media) A list that shows messages starred in a community space.
  4. (phương tiện truyền thông xã hội, nghĩa bóng, cải dung) Một hệ thống cho phép danh sách như vậy.
    (social media, figurative, synecdochic) A system that enables such a list.
Động từ
  1. (hàng hải, ngoại động) Đặt ở bên phải hoặc mạn phải của một con tàu.
    (nautical, transitive) To put to the right, or starboard, side of a vessel.
    to starboard the helm
    sang mạn phải bánh lái
🎬 Nghe “starboard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish