stare out

/ˈsteɚ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "stare out". Phiên âm /ˈsteɚ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "stare out" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “stare out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish