outstare

/ˌau̇t-ˈster/
động từ
  • Nhìn lâu hơn (ai).
  • Nhìn (ai... ) làm cho người ta bối rối, nhìn (ai... ) làm cho người ta khó chịu.
Động từ
  1. (thông tục) Nhìn chằm chằm vào (ai đó) quá lâu hoặc lâu đến mức họ quay mặt đi.
    (transitive) To stare at (someone) so hard or long that they look away.
    Từ đồng nghĩa:stare out
🎬 Nghe “outstare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish