starter
/ˈstɑɚtɚ/danh từ
- Người ra lệnh xuất phát (một cuộc đua).
- Đấu thủ xuất phát trong cuộc đua.
- Nhân viên điều độ.
- Bộ khởi động.
Danh từ
- Ai đó bắt đầu, hoặc người bắt đầu một cái gì đó.Someone who starts, or who starts something.
- Một cái gì đó bắt đầu một cái gì đó.Something that starts something.
- Một cái gì đó để bắt đầu; một tài sản đầu tiên, vvSomething with which to begin; a first property, etc.It's small, but it's a good starter house.Nó nhỏ nhưng là một ngôi nhà khởi đầu tốt.
- Món đầu tiên của bữa ăn, bao gồm một món ăn nhỏ, thường có vị mặn.The first course of a meal, consisting of a small, usually savoury, dish.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “starter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish