entrée
/ˈɒntreɪ/danh từ
- Quyền vào, quyền gia nhập.
- Món ăn đầu tiên.
Danh từ
- (Anh, Úc, New Zealand, Quebec, lịch sử ở Mỹ và Canada) Một món ăn nhỏ hơn được phục vụ trước món chính của bữa ăn.(UK, Australia, New Zealand, Quebec, historical in the US and Canada) A smaller dish served before the main course of a meal.
- (chủ yếu là Mỹ, Canada) Món chính hoặc món chính của bữa ăn.(chiefly US, Canada) The main course or main dish of a meal.
- Hành động đi vào một nơi nào đó hoặc được phép đi vào; sự thừa nhận.The act of entering somewhere, or permission to enter; admittance.
- (Âm nhạc) Lời mở đầu, khúc dạo đầu.(music) An introduction or prelude.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “entrée” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish