starting

/ˈstɑrtɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của start.
danh từ
  • Sự giật mình.
  • Sự bắt đầu, sự khởi công, sự khởi hành.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ bắt đầu
    present participle and gerund of start
Danh từ
  1. Hành động của một cái gì đó bắt đầu.
    The act of something that starts.
    constant startings and stoppings
    khởi đầu và dừng lại liên tục
🎬 Nghe “starting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish