stash

/ˈstæʃ/
động từ
  • , (từ lóng) cất giấu, giấu giếm (tiền nong... ).
Danh từ
  1. (đếm được) Một bộ sưu tập, đôi khi bị ẩn đi.
    (countable) A collection, sometimes hidden.
    Near-synonyms: cache, reserve, hoard
    Từ gần đồng nghĩa: bộ nhớ đệm, dự trữ, tích trữ
    Từ đồng nghĩa:cachereservehoard
  2. (đếm được, Mỹ, tiếng lóng, không chính thức, tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) Nơi cất giữ ma túy.
    (countable, US, slang, informal, African-American Vernacular) A place where drugs are stored.
    The dealers managed to store the dope in the stash just in time to avoid being caught by the police.
    Những người buôn bán đã kịp cất ma túy vào kho để tránh bị cảnh sát bắt.
  3. (không đếm được, Anh, tiếng lóng) Quần áo hoặc các mặt hàng khác có gắn nhãn hiệu của một câu lạc bộ trường đại học cụ thể hoặc logo của hiệp hội.
    (uncountable, UK, slang) Clothing or other items branded with a particular university club or society's logo.
    Near-synonyms: merch, swag
    Từ gần đồng nghĩa: hàng hóa, swag
    Từ đồng nghĩa:merchswag
  4. (đếm được, dệt may) Một bộ sưu tập sợi hoặc các vật liệu khác chưa được phân bổ cho bất kỳ dự án thủ công cụ thể nào.
    (countable, textiles) A collection of yarn or other materials not yet allocated to any particular craft project.
Động từ
  1. (thông tục) Giấu hoặc cất đi để sử dụng sau.
    (transitive) To hide or store away for later use.
    He stashed his liquor in the cabinet under the bar.
    Anh ta cất rượu trong tủ dưới quầy bar.
    Từ đồng nghĩa:hive up
🎬 Nghe “stash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish