sunbloom
Danh từ
- (hiếm, không chuẩn) Từ đồng nghĩa với hướng dương.(rare, nonstandard) Synonym of sunflower.Từ đồng nghĩa:sunflower
- (hiếm, thơ mộng, tưởng tượng, nói rộng ra) Bất kỳ bông hoa nào giống với mặt trời hoặc mọc lên dưới ánh mặt trời.(rare, poetic, fantasy, by extension) Any bloom or flower which resembles the sun or emerges in the sun.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sunbloom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish