sundown

/ˈsʌnˌdaʊn/
danh từ
  • Lúc mặt trời lặn.
Danh từ
  1. (hiện nay chủ yếu là Mỹ) Hoàng hôn.
    (now chiefly US) Sunset.
    We’ll meet by the pier at sundown.
    Chúng ta sẽ gặp nhau ở bến tàu lúc mặt trời lặn.
    Từ đồng nghĩa:duskmirkningnightfall
  2. (đếm được) Mũ có vành rộng để che mắt khỏi ánh nắng.
    (countable) A hat with a wide brim to shade the eyes from sunlight.
    Từ đồng nghĩa:duskmirkningnightfall
Động từ
  1. (nội động từ) trải qua một giai đoạn hoặc sự khởi phát của một số tình trạng tâm thần bất lợi như kích động, lo lắng, ảo giác hoặc mất trí nhớ, hàng ngày khi màn đêm buông xuống.
    (intransitive) to experience an episode or an onset of some detrimental mental condition like agitation, anxiety, hallucination or dementia, daily at the approach of nightfall.
🎬 Nghe “sundown” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish