tase
/ˈtāz/Động từ
- vận hành súng taser hoặc súng điện giật, bằng cách sử dụng nó để chống lại đối tượngto operate a taser or electroshock stun gun, by using it against a subjectTừ đồng nghĩa:taser
Danh từ
- Một cú sốc điện được thực hiện bằng taser.An electric shock administered with a taser.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tase” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish