tase

/ˈtāz/
Động từ
  1. vận hành súng taser hoặc súng điện giật, bằng cách sử dụng nó để chống lại đối tượng
    to operate a taser or electroshock stun gun, by using it against a subject
    Từ đồng nghĩa:taser
Danh từ
  1. Một cú sốc điện được thực hiện bằng taser.
    An electric shock administered with a taser.
🎬 Nghe “tase” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish