tarry
/ˈteri/tính từ
- Giống nhựa, giống hắc ín.
- Quét nhựa, dính nhựa, quét hắc ín, dính hắc ín.
động từ
- (+ at, in) ở lại, nán lại, lưu lại.
- Chậm, trễ.
- Đợi chờ.
Động từ
- (nội động) Trì hoãn; đến muộn hoặc chậm trễ khi bắt đầu hoặc làm bất cứ điều gì.(intransitive) To delay; to be late or tardy in beginning or doing anything.
- (nội động) Nán lại chờ đợi điều gì đó hoặc cho đến khi việc gì đó được thực hiện hoặc xảy ra.(intransitive) To linger in expectation of something or until something is done or happens.Từ đồng nghĩa:abide
- (nội động) Ở lại, ở lại hoặc chờ đợi ở đâu đó, đặc biệt nếu lâu hơn dự định.(intransitive) To abide, stay or wait somewhere, especially if longer than planned.
- (Nội động) Ở tạm một nơi nào đó.(intransitive) To stay somewhere temporarily.
Tính từ
- Giống như hắc ín.Resembling tar.Từ đồng nghĩa:pitchy
- Được bao phủ bởi nhựa đường.Covered with tar.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tarry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish