tarpaulin

/tɑɚˈpɑːlən/
danh từ
  • Vải nhựa, vải dầu.
  • Vải polyetylen (dùng để che trại).
  • Mũ bằng vải dầu.
  • Thủy thủ.
🎬 Nghe “tarpaulin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish