taser
/ˈtā-zər/danh từ
- Loại vũ khí cầm tay làm người tê liệt bằng cách giật điện.
Danh từ
- Taser, một thiết bị cầm tay do Taser International sản xuất nhằm mục đích làm bất động người khác bằng cách gây sốc điện.A Taser, a handheld device made by Taser International intended to immobilize another by delivering an electric shock.Từ đồng nghĩa:stun gun
- (bằng cách mở rộng) Bất kỳ loại súng điện giật nào.(by extension) Any electroshock stun gun.
Động từ
- Gây sốc điện cho người, đồ vật, cá nhân hoặc động vật bằng thiết bị cầm tay do thiết bị cầm tay gây ra; để gây choáng bằng súng điện.To shock a person, thing, individual, or animal with a handheld device with the electric shock that it delivers; to stun with a stun gun.Từ đồng nghĩa:tase
- (nghĩa bóng) Tấn công bằng lời nói hoặc cử chỉ với ý đồ xấu.(figuratively) To strike verbally or gesturally with ill intents.As I spoke too loudly during the solemn church service, my husband shot me a glance that emotionally tasered me to the point of silence until we returned home 2 hours later.Khi tôi nói quá to trong buổi lễ trang trọng ở nhà thờ, chồng tôi đã liếc nhìn tôi khiến tôi xúc động đến mức phải im lặng cho đến khi chúng tôi trở về nhà 2 giờ sau đó.Từ đồng nghĩa:tase
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “taser” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish