tasked
/tæskt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của task
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nhiệm vụsimple past and past participle of task
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tasked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish